THI THỬ IELTS TRÊN MÁY TÍNH HÀNG NGÀY

Đã có 157 người đăng ký mới và 74 lượt làm bài thi trong tháng

TOÀN THỜI GIAN
0
Guest user
9
1
Nguyễn Duy Thái
9
2
Phạm Tiến Thành
9
3
Lê Quang Huy
9
4
Nguyễn Hoàng Thái
9
5
Nguyễn Hoàng Dương
9
6
Phạm Nam Thái
9
7
Tô Đức Tiến
9
8
Lê Thị Khánh Linh
9
9
Lê Thùy Trang
8.5
TUẦN GẦN NHẤT
0
Lâm Nguyễn Duy Phong
5
1
Guest user
3.5
2
Nguyễn Huy Quốc Chính
3.5
3
Smartcom admin
3
BÀI THI ĐƯỢC THI NHIỀU NHẤT
0
CAMBRIDGE 18 - Test 1
64
1
Cambridge 16 - Test 4
62
2
Cambridge 17 - Test 4
40
3
Actual Test 27
39
4
Cambridge 17 - Test 2
36
5
Cambridge 17 - Test 3
34
6
Cambridge 17 - Test 1
33
7
Cambridge 16 - Test 2
29
8
Cambridge 16 - Test 3
28
9
IELTS CAMBRIDGE 15 - Test 1
25

Từ vựng chủ đề “HOLIDAY” trong IELTS Speaking Part 1


VOCABULARY ABOUT “HOLIDAY” IELTS SPEAKING PART 1

Chủ đề Holiday là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS speaking vì vậy chúng ta cần phải chuẩn bị thật kĩ càng. Nhắc đến chủ đề này, các từ vựng đơn lẻ như “flight”, “tour”, “view” sẽ xuất hiện ngay trong đầu bạn đúng không nào. Thế nhưng để đạt được band điểm cao thì bạn cần phải biết cách khoe ra các cụm từ vựng thật đắt và thật trúng để nâng tầm diễn đạt của mình nhé.

 

Tourist traps: những nơi du lịch đông đúc

Eg: I try to avoid tourist traps.I prefer going somewhere off the beaten track.

(Tôi cố gắng tránh những nơi du lịch đông đúc. Tôi thích đi đâu đó vắng vẻ).

 

Tourist attractions: điểm thu hút khách du lịch

Eg: The Grand Canyon is Arizona’s biggest tourist attraction.

(Grand Canyon là điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Arizona).

 

Off the beaten track: vắng vẻ, hẻo lánh

Eg: The farmhouse we stayed in was completely off the beaten track.

(Trang trại mà chúng tôi ở hoàn toàn nằm ở nơi hẻo lánh).

 

The holiday of a lifetime: kỳ nghỉ tuyệt vời trong đời

Eg: last year I had the holiday of a lifetime in Italy.

(Năm ngoái tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Ý).

 

Place of interests: địa điểm vui chơi, tham quan

Eg: I enjoy visiting the local places of interest to explore the regional culture. 

(Tôi thích đến thăm các địa điểm tham quan của địa phương để khám phá văn hóa khu vực).

từ vựng tiếng Anh, từ vựng holiday, từ vựng ielts

Holiday resort: khu nghỉ dưỡng 

Eg: we have a lot of holiday resorts along the coast that are popular with tourists.

(Chúng tôi có rất nhiều khu nghỉ dưỡng dọc theo bờ biển được khách du lịch yêu thích).

 

Package tour: chuyến du lịch trọn gói

Eg: We bought a cheap package tour to Spain and stayed in a big hotel by the sea.

(Chúng tôi mua một chuyến du lịch trọn gói giá rẻ đến Tây Ban Nha và ở trong một khách sạn lớn gần biển).

 

Self-catering apartment: căn hộ tự phục vụ

Eg: I enjoy staying in a self-catering apartment as it seems to be more private and comfortable.

(Tôi thích ở trong một căn hộ tự phục vụ vì nó có vẻ riêng tư và thoải mái hơn).

 

Youth hostel: nhà nghỉ thanh niên

Eg: They were on a walking tour, staying in youth hostels.

(Họ đang đi dạo, ở trong ký túc xá dành cho thanh niên).

 

Holiday destination: điểm đến nghỉ dưỡng

Eg: A few years ago I went on a long weekend to the Lake District in the UK … it’s a very popular holiday destination in the north of England.

(Vài năm trước, tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần dài ở Lake District ở Vương quốc Anh… đó là một điểm đến nghỉ dưỡng rất nổi tiếng ở phía bắc nước Anh).

Breathtaking (adj) /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ : ngoạn mục

Eg: The view from the top of the mountain is breathtaking.

(Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục).

 

Tranquil (adj) /ˈtræŋ.kwəl/: yên tĩnh, thanh bình

Eg: The hotel is in a tranquil rural setting.

(Khách sạn nằm trong một khung cảnh nông thôn yên tĩnh).

 

Hordes of tourists: lượng khách du lịch, đoàn khách du lịch

Eg: This place gets very busy with hordes of tourists in the summer.

(Nơi này trở nên rất đông đúc với lượng khách du lịch vào mùa hè).

 

Stunning landscapes: khung cảnh tuyệt đẹp

Eg: If you want to relax in the middle of stunning landscape I would certainly recommend a holiday to the Lake District.

(Nếu bạn muốn thư giãn giữa khung cảnh tuyệt đẹp, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu một kỳ nghỉ tới Lake District).

 

Travel agents: công ty/ đại lý du lịch

Eg: We asked the travel agent if any discount fares were still available.

(Chúng tôi đã hỏi đại lý du lịch xem còn vé giảm giá nào không).

 

A secluded beach: bãi biển hẻo lánh

Eg: Vietnam has several secluded beaches not overrun by tourists.

(Việt Nam có một số bãi biển hẻo lánh chưa bị tàn phá bởi khách du lịch.

To unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ : thư giãn

Eg: A glass of wine in the evening helps me to unwind after work.

(Một ly rượu vào buổi tối giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc).

 

To take a trip: có một chuyến đi

Eg: I thought we might hire a motorboat and take a trip round/around the bay.

(Tôi nghĩ chúng ta có thể thuê một chiếc thuyền máy và đi một vòng quanh vịnh).

 

To admire the view: ngắm cảnh, chiêm ngưỡng cảnh đẹp

Eg: We stood for a few moments, admiring the view.

(Chúng tôi đứng một lúc, ngắm cảnh).

 

To dispel the heat of summer: xua tan cái nóng mùa hè

Eg: I had a wonderful trip to Phu Quoc island to dispel the heat of summer.

(Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến đảo Phú Quốc để xua tan cái nóng của mùa hè).

 

To dominate the landscape: là khung cảnh nổi bật 

Eg: The cathedral dominates the landscape for miles around.

(Nhà thờ là cảnh quan nổi bật trong vài dặm).

Với những từ vựng trên đây, Smartcom English hi vọng các bạn đã có thêm tự tin với chủ đề Holiday trong bài thi IELTS. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được mục tiêu. Và đừng quên theo dõi Smartcom English thường xuyên để cập nhật thêm những từ vựng và kiến thức Tiếng Anh hữu ích nhé!. 

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

Tags:

Từ vựng chủ đề “HOLIDAY” trong IELTS Speaking Part 1

VOCABULARY ABOUT “HOLIDAY” IELTS SPEAKING PART 1

Chủ đề Holiday là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS speaking vì vậy chúng ta cần phải chuẩn bị thật kĩ càng. Nhắc đến chủ đề này, các từ vựng đơn lẻ như “flight”, “tour”, “view” sẽ xuất hiện ngay trong đầu bạn đúng không nào. Thế nhưng để đạt được band điểm cao thì bạn cần phải biết cách khoe ra các cụm từ vựng thật đắt và thật trúng để nâng tầm diễn đạt của mình nhé.   Tourist traps: những nơi du lịch đông đúc Eg: I try to avoid tourist traps.I prefer going somewhere off the beaten track. (Tôi cố gắng tránh những nơi du lịch đông đúc. Tôi thích đi đâu đó vắng vẻ).   Tourist attractions: điểm thu hút khách du lịch Eg: The Grand Canyon is Arizona's biggest tourist attraction. (Grand Canyon là điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Arizona).   Off the beaten track: vắng vẻ, hẻo lánh Eg: The farmhouse we stayed in was completely off the beaten track. (Trang trại mà chúng tôi ở hoàn toàn nằm ở nơi hẻo lánh).   The holiday of a lifetime: kỳ nghỉ tuyệt vời trong đời Eg: last year I had the holiday of a lifetime in Italy. (Năm ngoái tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Ý).   Place of interests: địa điểm vui chơi, tham quan Eg: I enjoy visiting the local places of interest to explore the regional culture.  (Tôi thích đến thăm các địa điểm tham quan của địa phương để khám phá văn hóa khu vực). từ vựng tiếng Anh, từ vựng holiday, từ vựng ielts Holiday resort: khu nghỉ dưỡng  Eg: we have a lot of holiday resorts along the coast that are popular with tourists. (Chúng tôi có rất nhiều khu nghỉ dưỡng dọc theo bờ biển được khách du lịch yêu thích).   Package tour: chuyến du lịch trọn gói Eg: We bought a cheap package tour to Spain and stayed in a big hotel by the sea. (Chúng tôi mua một chuyến du lịch trọn gói giá rẻ đến Tây Ban Nha và ở trong một khách sạn lớn gần biển).   Self-catering apartment: căn hộ tự phục vụ Eg: I enjoy staying in a self-catering apartment as it seems to be more private and comfortable. (Tôi thích ở trong một căn hộ tự phục vụ vì nó có vẻ riêng tư và thoải mái hơn).   Youth hostel: nhà nghỉ thanh niên Eg: They were on a walking tour, staying in youth hostels. (Họ đang đi dạo, ở trong ký túc xá dành cho thanh niên).   Holiday destination: điểm đến nghỉ dưỡng Eg: A few years ago I went on a long weekend to the Lake District in the UK … it’s a very popular holiday destination in the north of England. (Vài năm trước, tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần dài ở Lake District ở Vương quốc Anh… đó là một điểm đến nghỉ dưỡng rất nổi tiếng ở phía bắc nước Anh). Breathtaking (adj) /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ : ngoạn mục Eg: The view from the top of the mountain is breathtaking. (Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục).   Tranquil (adj) /ˈtræŋ.kwəl/: yên tĩnh, thanh bình Eg: The hotel is in a tranquil rural setting. (Khách sạn nằm trong một khung cảnh nông thôn yên tĩnh).   Hordes of tourists: lượng khách du lịch, đoàn khách du lịch Eg: This place gets very busy with hordes of tourists in the summer. (Nơi này trở nên rất đông đúc với lượng khách du lịch vào mùa hè).   Stunning landscapes: khung cảnh tuyệt đẹp Eg: If you want to relax in the middle of stunning landscape I would certainly recommend a holiday to the Lake District. (Nếu bạn muốn thư giãn giữa khung cảnh tuyệt đẹp, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu một kỳ nghỉ tới Lake District).   Travel agents: công ty/ đại lý du lịch Eg: We asked the travel agent if any discount fares were still available. (Chúng tôi đã hỏi đại lý du lịch xem còn vé giảm giá nào không).   A secluded beach: bãi biển hẻo lánh Eg: Vietnam has several secluded beaches not overrun by tourists. (Việt Nam có một số bãi biển hẻo lánh chưa bị tàn phá bởi khách du lịch. To unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ : thư giãn Eg: A glass of wine in the evening helps me to unwind after work. (Một ly rượu vào buổi tối giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc).   To take a trip: có một chuyến đi Eg: I thought we might hire a motorboat and take a trip round/around the bay. (Tôi nghĩ chúng ta có thể thuê một chiếc thuyền máy và đi một vòng quanh vịnh).   To admire the view: ngắm cảnh, chiêm ngưỡng cảnh đẹp Eg: We stood for a few moments, admiring the view. (Chúng tôi đứng một lúc, ngắm cảnh).   To dispel the heat of summer: xua tan cái nóng mùa hè Eg: I had a wonderful trip to Phu Quoc island to dispel the heat of summer. (Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến đảo Phú Quốc để xua tan cái nóng của mùa hè).   To dominate the landscape: là khung cảnh nổi bật  Eg: The cathedral dominates the landscape for miles around. (Nhà thờ là cảnh quan nổi bật trong vài dặm). Với những từ vựng trên đây, Smartcom English hi vọng các bạn đã có thêm tự tin với chủ đề Holiday trong bài thi IELTS. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được mục tiêu. Và đừng quên theo dõi Smartcom English thường xuyên để cập nhật thêm những từ vựng và kiến thức Tiếng Anh hữu ích nhé!.   

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội. Website: https://smartcom.vn Điện thoại: (+84) 024.22427799 Zalo: 0865835099  
  • Bảng vàng thành tích luyện thi IELTS
  • Học từ vựng IELTS theo phương pháp Do Thái
  • Luyện thi IELTS phương pháp Siêu trí nhớ
  • Khóa luyện thi IELTS Cơ bản
  • Khóa luyện thi IELTS cao cấp
  • Cơ sở vật chất 5 sao