THI THỬ IELTS TRÊN MÁY TÍNH HÀNG NGÀY

Đã có 98 người đăng ký mới và 361 lượt làm bài thi trong tháng

TOÀN THỜI GIAN
0
Guest user
9
1
Nguyễn Hoàng Dương
9
2
Smartcom admin
9
3
Lê Thị Khánh Linh
9
4
Lê Quang Huy
9
5
Tô Đức Tiến
9
6
Nguyễn Duy Thái
9
7
Nguyễn Hoàng Thái
9
8
Phạm Tiến Thành
9
9
Phạm Nam Thái
9
TUẦN GẦN NHẤT
0
Trần Khánh An
8
1
ĐẶNG HỒNG LINH
8
2
NGUYỄN THÀNH NAM
8
3
Nguyễn Hằng Phương
8
4
Smartcom admin
7.5
5
NGUYỄN QUANG MINH
7.5
6
Nguyễn Phương Thảo
7.5
7
Nguyễn Bảo Linh Chi
7.5
8
Nguyễn Duy Hưng
7.5
9
TẠ ĐĂNG KHOA
7.5
BÀI THI ĐƯỢC THI NHIỀU NHẤT
0
CAMBRIDGE 18 - Test 1
187
1
Cambridge 16 - Test 4
79
2
IELTS CAMBRIDGE 15 - Test 1
74
3
Cambridge 17 - Test 2
54
4
Actual Test 03
49
5
Actual Test 27
48
6
Cambridge 17 - Test 4
47
7
Actual Test 02
43
8
Cambridge 17 - Test 3
42
9
Actual Test 04
39

Từ vựng IELTS Speaking và Writing chủ đề BUSINESS


VOCABULARY ABOUT BUSINESS

Chủ đề Business cũng là một chủ đề quan trọng trong IELTS với các dạng câu hỏi và dạng đề như “Describe a business you know that you admire” trong Speaking hay “As well as making money, businesses also have a responsibility towards society. To what extent do you agree or disagree?”. Trong bài viết này, Smartcom English sẽ mang đến những từ vựng đắt giá nhất liên quan đến chủ đề Business để giúp các bạn tự tin phô diễn trình độ Tiếng Anh của mình nhé.

 

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Speaking

To run my own business: tự kinh doanh

Eg: I run my own business actually. I have an online business selling cosmetics.

(Tôi tự kinh doanh. Tôi kinh doanh mỹ phẩm online).

 

To set up the business: bắt đầu công việc kinh doanh/ thành lập doanh nghiệp

Eg: I set up the business 5 years ago and I’m really enjoying working for myself.

(Tôi thành lập doanh nghiệp cách đây 5 năm và tôi thực sự thích tự kinh doanh).

 

Be self-employed: làm chủ

Eg: I don’t think I’d enjoy working for a big company. I think I’d like to be self-employed.

(Tôi không nghĩ mình thích làm việc cho một công ty lớn. Tôi nghĩ rằng tôi muốn được tự làm chủ).

 

To make a profit: kiếm lợi nhuận

Eg: She makes a big profit from selling waste material to textile companies.

(Cô kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may).

 

To go bust: phá sản, đóng cửa

eg: More than 20 companies in the district went bust during the last three months.

(Hơn 20 công ty trong huyện đã phá sản trong ba tháng qua).

 

Cut-throat competition: sự cạnh tranh khốc liệt

Eg: Many firms have fallen victim to cut-throat competition.

(Nhiều công ty đã trở thành nạn nhân của sự cạnh tranh khốc liệt).

To go into business with: hợp tác kinh doanh

Eg: She went into business with a local community shop and sold a lot of the bread and cakes she made in the shop.

(Cô bắt đầu hợp tác kinh doanh với một cửa hàng cộng đồng địa phương và bán được rất nhiều bánh mì và bánh ngọt do cô làm trong cửa hàng).

 

To take on employee: thuê nhân viên

Eg: I don’t mean to take on employees because my business is quite small and I still can handle it by myself. 

(Tôi không có ý nhận nhân viên vì doanh nghiệp của tôi khá nhỏ và một mình tôi vẫn có thể xử lý được).

 

To earn a living: kiếm sống

Eg: he’s happy earning a living doing the thing he loves.

(Anh ấy hạnh phúc khi kiếm sống bằng công việc anh ấy yêu thích).

 

To balance the books: cân đối ngân sách, cân bằng sổ sách

Eg: If the business loses any more money, we won’t be able to balance the books this year.

(Nếu doanh nghiệp thua lỗ thêm nữa, chúng tôi sẽ không thể cân bằng sổ sách trong năm nay).

 

To win contracts: giành được hợp đồng

Eg: She has just won a contract worth 3 billion dollars, which definitely will help to expand the company. 

(Cô ấy vừa giành được một hợp đồng trị giá 3 tỷ đô la, điều này chắc chắn sẽ giúp mở rộng công ty).

 

To launch product: tung sản phẩm ra thị trường

Eg: His company is to launch a new product into the luxury market this month. 

(Công ty của anh ấy sẽ tung ra một sản phẩm mới vào thị trường xa xỉ trong tháng này).

Từ vựng IELTS Speaking

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Writing

To reduce running costs: cắt giảm chi phí vận hành

Eg: It is important for companies to reduce running costs to maximize profit.

(Điều quan trọng đối với các công ty là giảm chi phí vận hành để tối đa hóa lợi nhuận).

 

To maximize profit: tối đa hóa lợi nhuận

Eg: Companies can maximize profits by increasing the price or reducing the production cost of the goods.

(Các công ty có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tăng giá hoặc giảm chi phí sản xuất hàng hóa).

 

To embrace social responsibility: thực hiện các trách nhiệm xã hội

Eg: Only when a company makes profit can it embrace social responsibilities by paying tax. 

(Chỉ khi một công ty kiếm được lợi nhuận, nó mới có thể thực hiện các trách nhiệm xã hội bằng cách nộp thuế).

 

To allocate /ˈæl.ə.keɪt/ (v) : phân bổ (ngân sách, nguồn lực) 

Eg: To avoid wasting resources, companies need to allocate capital more effectively.

(Để tránh lãng phí nguồn lực, các công ty cần phân bổ vốn hiệu quả hơn).

 

To fine-tune: điều chỉnh, tinh chỉnh

Eg: The company’s aim is to fine-tune its manufacturing system.

(Mục đích của công ty là tinh chỉnh hệ thống sản xuất của mình).

Từ vựng IELTS Writing

To do marketing research: làm nghiên cứu thị trường

Eg: It is necessary for every company to spend money on doing marketing research to investigate the customer’s demand.

(Mọi công ty đều cần phải chi tiền cho việc nghiên cứu tiếp thị để điều tra nhu cầu của khách hàng).

 

Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/: doanh thu

Eg: Taxes provide most of the government’s revenue.

(Thuế cung cấp phần lớn doanh thu của chính phủ).

 

To survive the fierce competition: tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt 

Eg: Companies need to constantly renovate their products to survive the fierce competition of the business world.

(Các công ty cần phải liên tục đổi mới sản phẩm của mình để tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thế giới kinh doanh).

 

To go bankrupt: phá sản

Eg: The recession has led to many small businesses going bankrupt.

(Suy thoái đã dẫn đến nhiều doanh nghiệp nhỏ bị phá sản).

 

Contribute part of their income: đóng góp một phần thu nhập
Eg: It is reasonable for companies to contribute part of their income to social development. 

(Việc các công ty đóng góp một phần thu nhập cho sự phát triển xã hội là điều hợp lý).

Trên đây là những từ vựng hữu dụng nhất về chủ đề Business mà Smartcom English đã giúp bạn tổng hợp. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật tốt và đạt được band điểm như mong muốn !. 

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

Tags:

Từ vựng IELTS Speaking và Writing chủ đề BUSINESS

VOCABULARY ABOUT BUSINESS

Chủ đề Business cũng là một chủ đề quan trọng trong IELTS với các dạng câu hỏi và dạng đề như “Describe a business you know that you admire” trong Speaking hay “As well as making money, businesses also have a responsibility towards society. To what extent do you agree or disagree?”. Trong bài viết này, Smartcom English sẽ mang đến những từ vựng đắt giá nhất liên quan đến chủ đề Business để giúp các bạn tự tin phô diễn trình độ Tiếng Anh của mình nhé.  

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Speaking

To run my own business: tự kinh doanh Eg: I run my own business actually. I have an online business selling cosmetics. (Tôi tự kinh doanh. Tôi kinh doanh mỹ phẩm online).   To set up the business: bắt đầu công việc kinh doanh/ thành lập doanh nghiệp Eg: I set up the business 5 years ago and I’m really enjoying working for myself. (Tôi thành lập doanh nghiệp cách đây 5 năm và tôi thực sự thích tự kinh doanh).   Be self-employed: làm chủ Eg: I don’t think I’d enjoy working for a big company. I think I’d like to be self-employed. (Tôi không nghĩ mình thích làm việc cho một công ty lớn. Tôi nghĩ rằng tôi muốn được tự làm chủ).   To make a profit: kiếm lợi nhuận Eg: She makes a big profit from selling waste material to textile companies. (Cô kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may).   To go bust: phá sản, đóng cửa eg: More than 20 companies in the district went bust during the last three months. (Hơn 20 công ty trong huyện đã phá sản trong ba tháng qua).   Cut-throat competition: sự cạnh tranh khốc liệt Eg: Many firms have fallen victim to cut-throat competition. (Nhiều công ty đã trở thành nạn nhân của sự cạnh tranh khốc liệt). To go into business with: hợp tác kinh doanh Eg: She went into business with a local community shop and sold a lot of the bread and cakes she made in the shop. (Cô bắt đầu hợp tác kinh doanh với một cửa hàng cộng đồng địa phương và bán được rất nhiều bánh mì và bánh ngọt do cô làm trong cửa hàng).   To take on employee: thuê nhân viên Eg: I don’t mean to take on employees because my business is quite small and I still can handle it by myself.  (Tôi không có ý nhận nhân viên vì doanh nghiệp của tôi khá nhỏ và một mình tôi vẫn có thể xử lý được).   To earn a living: kiếm sống Eg: he’s happy earning a living doing the thing he loves. (Anh ấy hạnh phúc khi kiếm sống bằng công việc anh ấy yêu thích).   To balance the books: cân đối ngân sách, cân bằng sổ sách Eg: If the business loses any more money, we won't be able to balance the books this year. (Nếu doanh nghiệp thua lỗ thêm nữa, chúng tôi sẽ không thể cân bằng sổ sách trong năm nay).   To win contracts: giành được hợp đồng Eg: She has just won a contract worth 3 billion dollars, which definitely will help to expand the company.  (Cô ấy vừa giành được một hợp đồng trị giá 3 tỷ đô la, điều này chắc chắn sẽ giúp mở rộng công ty).   To launch product: tung sản phẩm ra thị trường Eg: His company is to launch a new product into the luxury market this month.  (Công ty của anh ấy sẽ tung ra một sản phẩm mới vào thị trường xa xỉ trong tháng này). Từ vựng IELTS Speaking

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Writing

To reduce running costs: cắt giảm chi phí vận hành Eg: It is important for companies to reduce running costs to maximize profit. (Điều quan trọng đối với các công ty là giảm chi phí vận hành để tối đa hóa lợi nhuận).   To maximize profit: tối đa hóa lợi nhuận Eg: Companies can maximize profits by increasing the price or reducing the production cost of the goods. (Các công ty có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tăng giá hoặc giảm chi phí sản xuất hàng hóa).   To embrace social responsibility: thực hiện các trách nhiệm xã hội Eg: Only when a company makes profit can it embrace social responsibilities by paying tax.  (Chỉ khi một công ty kiếm được lợi nhuận, nó mới có thể thực hiện các trách nhiệm xã hội bằng cách nộp thuế).   To allocate /ˈæl.ə.keɪt/ (v) : phân bổ (ngân sách, nguồn lực)  Eg: To avoid wasting resources, companies need to allocate capital more effectively. (Để tránh lãng phí nguồn lực, các công ty cần phân bổ vốn hiệu quả hơn).   To fine-tune: điều chỉnh, tinh chỉnh Eg: The company's aim is to fine-tune its manufacturing system. (Mục đích của công ty là tinh chỉnh hệ thống sản xuất của mình). Từ vựng IELTS Writing To do marketing research: làm nghiên cứu thị trường Eg: It is necessary for every company to spend money on doing marketing research to investigate the customer’s demand. (Mọi công ty đều cần phải chi tiền cho việc nghiên cứu tiếp thị để điều tra nhu cầu của khách hàng).   Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/: doanh thu Eg: Taxes provide most of the government's revenue. (Thuế cung cấp phần lớn doanh thu của chính phủ).   To survive the fierce competition: tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt  Eg: Companies need to constantly renovate their products to survive the fierce competition of the business world. (Các công ty cần phải liên tục đổi mới sản phẩm của mình để tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thế giới kinh doanh).   To go bankrupt: phá sản Eg: The recession has led to many small businesses going bankrupt. (Suy thoái đã dẫn đến nhiều doanh nghiệp nhỏ bị phá sản).   Contribute part of their income: đóng góp một phần thu nhập Eg: It is reasonable for companies to contribute part of their income to social development.  (Việc các công ty đóng góp một phần thu nhập cho sự phát triển xã hội là điều hợp lý). Trên đây là những từ vựng hữu dụng nhất về chủ đề Business mà Smartcom English đã giúp bạn tổng hợp. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật tốt và đạt được band điểm như mong muốn !.   

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội. Website: https://smartcom.vn Điện thoại: (+84) 024.22427799 Zalo: 0865835099