THI THỬ IELTS TRÊN MÁY TÍNH HÀNG NGÀY

Đã có 98 người đăng ký mới và 362 lượt làm bài thi trong tháng

TOÀN THỜI GIAN
0
Guest user
9
1
Nguyễn Hoàng Dương
9
2
Smartcom admin
9
3
Lê Thị Khánh Linh
9
4
Lê Quang Huy
9
5
Tô Đức Tiến
9
6
Nguyễn Duy Thái
9
7
Nguyễn Hoàng Thái
9
8
Phạm Tiến Thành
9
9
Phạm Nam Thái
9
TUẦN GẦN NHẤT
0
Trần Khánh An
8
1
ĐẶNG HỒNG LINH
8
2
NGUYỄN THÀNH NAM
8
3
Nguyễn Hằng Phương
8
4
Smartcom admin
7.5
5
NGUYỄN QUANG MINH
7.5
6
Nguyễn Phương Thảo
7.5
7
Nguyễn Bảo Linh Chi
7.5
8
Nguyễn Duy Hưng
7.5
9
TẠ ĐĂNG KHOA
7.5
BÀI THI ĐƯỢC THI NHIỀU NHẤT
0
CAMBRIDGE 18 - Test 1
187
1
Cambridge 16 - Test 4
79
2
IELTS CAMBRIDGE 15 - Test 1
74
3
Cambridge 17 - Test 2
54
4
Actual Test 03
49
5
Actual Test 27
48
6
Cambridge 17 - Test 4
47
7
Actual Test 02
43
8
Cambridge 17 - Test 3
42
9
Actual Test 04
39

Từ vựng hay chủ đề TECHNOLOGY


VOCABULARY ABOUT TECHNOLOGY

Chủ đề Technology đang là một chủ đề rất hot gần đây với sự xuất hiện của Chat GPT. Vậy hôm nay hãy cùng Smartcom English bỏ túi những từ vựng hay ho liên quan đến chủ đề này nhé!

 

Computer-literate (Adj): Thành thạo máy tính

Eg: In today’s competitive job market, it is essential to be computer literate.

(Trong thị trường lao động cạnh tranh như hiện nay, sử dụng thành thạo máy tính là rất cần thiết). 

 

A technological breakthrough (n): Một đột phá về công nghệ

Eg: The development of robotics technology was a technological breakthrough which has greatly impacted on a wide range of fields. 

(Sự phát triển của công nghệ robot là một bước đột phá về công nghệ có tác động lớn đến nhiều lĩnh vực). 

 

Over-reliant on (adj): Quá phụ thuộc vào

Eg: People have become over-reliant on complicated computer systems, which may result in negative impacts. 

(Mọi người đã trở nên quá phụ thuộc vào các hệ thống máy tính phức tạp, điều này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực). 

 

Labour-saving appliances: Thiết bị tiết kiệm sức lao động

Eg:The introduction of labor-saving appliances have vastly enhanced people’s living standards. 

(Sự ra đời của các thiết bị tiết kiệm sức lao động đã giúp nâng cao mức sống của người dân). 

 

To gain access to the internet/to access the internet: Kết nối mạng

Eg: Millions of people are able to access the internet in cafes, libraries or other public places.

(Hàng triệu người có thể truy cập internet ở quán cà phê, thư viện hoặc những nơi công cộng khác).

Học từ vựng Tiếng Anh, Trí nhớ từ vựng

 

To apply something to something: ng dụng cái gì vào đâu

Eg: The appliance of modern technology to the manufacturing process has resulted in a huge reduction in the labor workforce. 

(Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quá trình sản xuất đã làm giảm đáng kể lực lượng lao động).

 

Discourage real interaction: Cản trở sự tương tác trực tiếp 

Eg: the availability of new communication technologies may also have the result of isolating people and discouraging real interaction.

(Sự sẵn có của những công nghệ giao tiếp mới có thể sẽ cô lập con người và cản trở sự tương tác trực tiếp). 

 

To become obsolete: Trở nên lỗi thời

Eg: Advancements in technology come in leaps and bounds, meaning it doesn’t take long for new gadgets to become obsolete shortly after they reach their target market.

(Những tiến bộ trong công nghệ diễn ra vô cùng nhanh chóng, Điều này có nghĩa là sẽ rất nhanh để các thiết bị mới trở nên lỗi thời ngay sau khi chúng tiếp cận thị trường mục tiêu). 

 

Gadget /ˈɡædʒ.ət/ (n): Thiết bị

Eg: With competition heating up, the latest gadgets have added features to set them apart from the competition.

(Với sự cạnh tranh ngày càng nóng lên, các thiết bị mới nhất đã bổ sung các tính năng để phân biệt chúng với đối thủ).

 

Technophile /ˈteknəfaɪl/ (n): Người mê công nghệ

Eg: These are the top-ten gadget gifts for the technophile.

(Đây là top 10 quà tặng tiện ích hàng đầu cho người đam mê công nghệ). 

Từ vựng IELTS

 

Cutting-edge: Hiện đại, tiên tiến

Eg: It is a company that uses cutting-edge technology, employs highly qualified workers and promotes research.

(Đây là một công ty sử dụng công nghệ tiên tiến, công nhân có trình độ cao và thúc đẩy nghiên cứu). 

 

To be stuck behind a computer: Sử dụng máy tính trong một thời gian dài

Eg: The technological era sends the large majority of the population to be stuck behind a computer for hours a day, which leads to both physical and mental health syndrome. 

(Thời đại công nghệ khiến phần lớn dân số bị mắc kẹt sau máy tính hàng giờ mỗi ngày, dẫn đến những vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần). 

 

Technology exposure: Tiếp xúc với công nghệ

Eg: Studies have shown a correlation between technology exposure and anxiety. Other negative effects include depression, fluctuation in mood, and interest.

(Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa việc tiếp xúc với công nghệ và sự lo âu. Các tác động tiêu cực khác bao gồm trầm cảm, bất thường trong tâm trạng và cảm hứng).

 

Face-to-face communication: Giao tiếp trực tiếp (giao tiếp mặt đối mặt) 

Eg: Findings suggest that technology has a negative effect on both the quality and quantity of face-to-face communication when people still continue to use mobile devices in the presence of others.

(Các phát hiện cho thấy công nghệ có tác động tiêu cực đến cả chất lượng và số lượng giao tiếp mặt đối mặt khi mọi người vẫn tiếp tục sử dụng thiết bị di động khi có mặt người khác). 

 

Speed up the pace of something: Tăng tốc độ của cái gì

Eg: Technological applications speed up the manufacturing process and enhance productivity. 

(Ứng dụng công nghệ đẩy nhanh quá trình sản xuất và tăng năng suất).

Trí nhớ từ vựng

 

Breakdown in the system: Hỏng hóc hệ thống 

Eg:Technology advances have allowed companies to operate more efficiently and more effectively than ever before. However, When there is breakdown in the system, the operation of the companies may be prone to crisis.

(Những tiến bộ công nghệ đã cho phép các công ty hoạt động hiệu quả hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, khi có sự cố trong hệ thống, hoạt động của các công ty có thể dễ bị khủng hoảng). 

 

Cybersecurity: An ninh mạng

Eg: Cybersecurity is important because it protects all categories of data from theft and damage.

(An ninh mạng rất quan trọng vì nó bảo vệ tất cả các loại dữ liệu khỏi bị đánh cắp và hư hỏng). 

 

The digital revolution: Cách mạng kỹ thuật số 

Eg: The Digital transformation allowed technology to continuously adapt which resulted in a boost in the economy with an increase of productivity.

(Chuyển đổi kỹ thuật số cho phép công nghệ liên tục được ứng dụng, dẫn đến thúc đẩy nền kinh tế với sự gia tăng năng suất).

 

Replace /rɪˈpleɪs/ (n): Thay thế 

Eg: It is true that AI has the potential to automate many tasks currently performed by human workers, it is unlikely that it will completely replace humans in the workforce.

(Đúng là AI có tiềm năng tự động hóa nhiều nhiệm vụ hiện đang được thực hiện bởi con người, không có khả năng nó sẽ thay thế hoàn toàn con người trong lực lượng lao động). 

 

Wireless hotspot: Điểm phát sóng không dây

Eg: This phone is equipped with Wi-Fi, allowing you to save on data costs when you have access to an available wireless hotspot.

(Điện thoại này được trang bị Wi-Fi, cho phép bạn tiết kiệm chi phí dữ liệu khi bạn có quyền truy cập vào một điểm phát sóng không dây khả dụng). 

 

Với những từ vựng trên đây, Smartcom English hi vọng các bạn đã có thêm tự tin với chủ đề Technology trong bài thi IELTS. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được mục tiêu. Và đừng quên theo dõi Smartcom English thường xuyên để cập nhật thêm những từ vựng và kiến thức Tiếng Anh hữu ích nhé!. 

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Tags:

Từ vựng hay chủ đề TECHNOLOGY

VOCABULARY ABOUT TECHNOLOGY

Chủ đề Technology đang là một chủ đề rất hot gần đây với sự xuất hiện của Chat GPT. Vậy hôm nay hãy cùng Smartcom English bỏ túi những từ vựng hay ho liên quan đến chủ đề này nhé!

 

Computer-literate (Adj): Thành thạo máy tính

Eg: In today’s competitive job market, it is essential to be computer literate.

(Trong thị trường lao động cạnh tranh như hiện nay, sử dụng thành thạo máy tính là rất cần thiết). 

 

A technological breakthrough (n): Một đột phá về công nghệ

Eg: The development of robotics technology was a technological breakthrough which has greatly impacted on a wide range of fields. 

(Sự phát triển của công nghệ robot là một bước đột phá về công nghệ có tác động lớn đến nhiều lĩnh vực). 

 

Over-reliant on (adj): Quá phụ thuộc vào

Eg: People have become over-reliant on complicated computer systems, which may result in negative impacts. 

(Mọi người đã trở nên quá phụ thuộc vào các hệ thống máy tính phức tạp, điều này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực). 

 

Labour-saving appliances: Thiết bị tiết kiệm sức lao động

Eg:The introduction of labor-saving appliances have vastly enhanced people’s living standards. 

(Sự ra đời của các thiết bị tiết kiệm sức lao động đã giúp nâng cao mức sống của người dân). 

 

To gain access to the internet/to access the internet: Kết nối mạng

Eg: Millions of people are able to access the internet in cafes, libraries or other public places.

(Hàng triệu người có thể truy cập internet ở quán cà phê, thư viện hoặc những nơi công cộng khác).

Học từ vựng Tiếng Anh, Trí nhớ từ vựng

 

To apply something to something: ng dụng cái gì vào đâu

Eg: The appliance of modern technology to the manufacturing process has resulted in a huge reduction in the labor workforce. 

(Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quá trình sản xuất đã làm giảm đáng kể lực lượng lao động).

 

Discourage real interaction: Cản trở sự tương tác trực tiếp 

Eg: the availability of new communication technologies may also have the result of isolating people and discouraging real interaction.

(Sự sẵn có của những công nghệ giao tiếp mới có thể sẽ cô lập con người và cản trở sự tương tác trực tiếp). 

 

To become obsolete: Trở nên lỗi thời

Eg: Advancements in technology come in leaps and bounds, meaning it doesn't take long for new gadgets to become obsolete shortly after they reach their target market.

(Những tiến bộ trong công nghệ diễn ra vô cùng nhanh chóng, Điều này có nghĩa là sẽ rất nhanh để các thiết bị mới trở nên lỗi thời ngay sau khi chúng tiếp cận thị trường mục tiêu). 

 

Gadget /ˈɡædʒ.ət/ (n): Thiết bị

Eg: With competition heating up, the latest gadgets have added features to set them apart from the competition.

(Với sự cạnh tranh ngày càng nóng lên, các thiết bị mới nhất đã bổ sung các tính năng để phân biệt chúng với đối thủ).

 

Technophile /ˈteknəfaɪl/ (n): Người mê công nghệ

Eg: These are the top-ten gadget gifts for the technophile.

(Đây là top 10 quà tặng tiện ích hàng đầu cho người đam mê công nghệ). 

Từ vựng IELTS

 

Cutting-edge: Hiện đại, tiên tiến

Eg: It is a company that uses cutting-edge technology, employs highly qualified workers and promotes research.

(Đây là một công ty sử dụng công nghệ tiên tiến, công nhân có trình độ cao và thúc đẩy nghiên cứu). 

 

To be stuck behind a computer: Sử dụng máy tính trong một thời gian dài

Eg: The technological era sends the large majority of the population to be stuck behind a computer for hours a day, which leads to both physical and mental health syndrome. 

(Thời đại công nghệ khiến phần lớn dân số bị mắc kẹt sau máy tính hàng giờ mỗi ngày, dẫn đến những vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần). 

 

Technology exposure: Tiếp xúc với công nghệ

Eg: Studies have shown a correlation between technology exposure and anxiety. Other negative effects include depression, fluctuation in mood, and interest.

(Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa việc tiếp xúc với công nghệ và sự lo âu. Các tác động tiêu cực khác bao gồm trầm cảm, bất thường trong tâm trạng và cảm hứng).

 

Face-to-face communication: Giao tiếp trực tiếp (giao tiếp mặt đối mặt) 

Eg: Findings suggest that technology has a negative effect on both the quality and quantity of face-to-face communication when people still continue to use mobile devices in the presence of others.

(Các phát hiện cho thấy công nghệ có tác động tiêu cực đến cả chất lượng và số lượng giao tiếp mặt đối mặt khi mọi người vẫn tiếp tục sử dụng thiết bị di động khi có mặt người khác). 

 

Speed up the pace of something: Tăng tốc độ của cái gì

Eg: Technological applications speed up the manufacturing process and enhance productivity. 

(Ứng dụng công nghệ đẩy nhanh quá trình sản xuất và tăng năng suất).

Trí nhớ từ vựng

 

Breakdown in the system: Hỏng hóc hệ thống 

Eg:Technology advances have allowed companies to operate more efficiently and more effectively than ever before. However, When there is breakdown in the system, the operation of the companies may be prone to crisis.

(Những tiến bộ công nghệ đã cho phép các công ty hoạt động hiệu quả hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, khi có sự cố trong hệ thống, hoạt động của các công ty có thể dễ bị khủng hoảng). 

 

Cybersecurity: An ninh mạng

Eg: Cybersecurity is important because it protects all categories of data from theft and damage.

(An ninh mạng rất quan trọng vì nó bảo vệ tất cả các loại dữ liệu khỏi bị đánh cắp và hư hỏng). 

 

The digital revolution: Cách mạng kỹ thuật số 

Eg: The Digital transformation allowed technology to continuously adapt which resulted in a boost in the economy with an increase of productivity.

(Chuyển đổi kỹ thuật số cho phép công nghệ liên tục được ứng dụng, dẫn đến thúc đẩy nền kinh tế với sự gia tăng năng suất).

 

Replace /rɪˈpleɪs/ (n): Thay thế 

Eg: It is true that AI has the potential to automate many tasks currently performed by human workers, it is unlikely that it will completely replace humans in the workforce.

(Đúng là AI có tiềm năng tự động hóa nhiều nhiệm vụ hiện đang được thực hiện bởi con người, không có khả năng nó sẽ thay thế hoàn toàn con người trong lực lượng lao động). 

 

Wireless hotspot: Điểm phát sóng không dây

Eg: This phone is equipped with Wi-Fi, allowing you to save on data costs when you have access to an available wireless hotspot.

(Điện thoại này được trang bị Wi-Fi, cho phép bạn tiết kiệm chi phí dữ liệu khi bạn có quyền truy cập vào một điểm phát sóng không dây khả dụng). 

 

Với những từ vựng trên đây, Smartcom English hi vọng các bạn đã có thêm tự tin với chủ đề Technology trong bài thi IELTS. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được mục tiêu. Và đừng quên theo dõi Smartcom English thường xuyên để cập nhật thêm những từ vựng và kiến thức Tiếng Anh hữu ích nhé!. 

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099