THI THỬ IELTS TRÊN MÁY TÍNH HÀNG NGÀY

Đã có 157 người đăng ký mới và 74 lượt làm bài thi trong tháng

TOÀN THỜI GIAN
0
Guest user
9
1
Nguyễn Duy Thái
9
2
Phạm Tiến Thành
9
3
Lê Quang Huy
9
4
Nguyễn Hoàng Thái
9
5
Nguyễn Hoàng Dương
9
6
Phạm Nam Thái
9
7
Tô Đức Tiến
9
8
Lê Thị Khánh Linh
9
9
Lê Thùy Trang
8.5
TUẦN GẦN NHẤT
0
Lâm Nguyễn Duy Phong
5
1
Guest user
3.5
2
Nguyễn Huy Quốc Chính
3.5
3
Smartcom admin
3
BÀI THI ĐƯỢC THI NHIỀU NHẤT
0
CAMBRIDGE 18 - Test 1
64
1
Cambridge 16 - Test 4
62
2
Cambridge 17 - Test 4
40
3
Actual Test 27
39
4
Cambridge 17 - Test 2
36
5
Cambridge 17 - Test 3
34
6
Cambridge 17 - Test 1
33
7
Cambridge 16 - Test 2
29
8
Cambridge 16 - Test 3
28
9
IELTS CAMBRIDGE 15 - Test 1
25

Các thành ngữ tục ngữ về MÀU SẮC


Idioms with colors

Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng điểm qua một vài idioms liên quan đến từ ‘ colors‘:

1. True colors: Tính cách thực sự, bộ mặt thật.

Eg: They appeared to have wonderful personalities at first, but when I asked for assistance, they revealed their true colors.

(Lúc đầu họ có vẻ có tính cách tốt đẹp, nhưng khi tôi nhờ họ giúp đỡ, họ đã bộc lộ bản chất thật của mình)

2. With flying colors: Một cách dễ dàng.

Eg: After spending much time and effort studying math, I’m proud to have passed the test with flying colors.

(Sau khi dành nhiều thời gian và công sức học toán, tôi tự hào đã vượt qua bài thi một cách dễ dàng)

 

Sau đây là những idioms phổ biến với 4 màu sắc:

RED: Màu đỏ tượng trưng cho sự giận dữ, nổi nóng nhưng sắc đỏ cũng tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn.

 1. A red rag to a pull: Điều gây tức giận hoặc kích động.

Eg: Don’t spread one’s secret out, it’s a real red rag to a pull.

(Đừng tiết lộ bí mật của ai, đó là một điều dễ gây tức giận)

 2. Red in tooth and claws: Liên quan đến sự chống đối và cạnh tranh bạo lực tàn nhẫn.

Eg: Nature, red in tooth and claws.

(Trong tự nhiên luôn đầy rẫy những sự cạnh tranh bạo lực và tàn nhẫn)

3. To go as red as a beetroot: Ngại ngùng, mặt đỏ như gấc.

Eg: After confessing her feelings to her crush, her face suddenly goes as red as a beetroot.

(Sau khi tỏ tình với người cô ấy thích, mặt của cô ấy trở nên đỏ như gấc)

4. Roll out the red carpet: Chào mừng, đối đãi với sự thân thiện và tôn trọng.

Eg: When our distant relatives came for christmas celebration, my mom rolled out the red carpet.

(Khi những người họ hàng xa đến ăn mừng tiệc giáng sinh, mẹ tôi đã tiếp đón họ trong sự vui mừng và thân thiện)

 

GREEN: Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự tươi mới, sự phát triển và lòng ghen tị.

1. Give the green light: Cho phép.

Eg: The government has given the green light free admission to museums for locals.

(Chính phủ đã cho phép các bảo tàng miễn phí vé vào người dân địa phương)

2. Green with envy: Ghen tị.

Eg: The other teams went green with envy when we won the race.

(Các đội khác trở nên ghen tị khi chúng tôi thắng cuộc đua)

3. To have a green thumb/ to be green-fingered: Có tài năng, khả năng trồng cây.

Eg: My grandma is green-fingered. Look at her lovely garden, how wonderful it is!

(Bà tôi có tài năng trồng cây. Nhìn khu vườn của bà kìa, nó thật tuyệt vời làm sao!)

4. To flourish like a green bay tree: sự phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.

Eg: Thanks to the visual learning method, my study flourishes like a green bay tree.

(Nhờ phương pháp học qua hình ảnh, việc học của tôi đã phát triển mạnh mẽ)

 

BLUE: Màu xanh da trời tượng trưng cho sự tin tưởng và trách nhiệm. Tuy nhiên, màu sắc này cũng có liên hệ với nỗi buồn và sự cô đơn.

1. Once in a blue moon: Hiếm, không thường xuyên.

Eg: When I was 7 years old, I had a chance to see the lunar eclipse, which occurs once in a blue moon.

(Khi lên 7, tôi đã có cơ hội ngắm nguyệt thực, nó rất hiếm khi xảy ra)

2. Out of the blue: Bất ngờ, không ngờ đến.

Eg: It had come out of the blue, a brief letter from her, saying that she had to undergo a surgical operation.

(Một bức thư ngắn được gửi đến một cách bất ngờ nói rằng cô ấy phải trải qua một cuộc phẫu thuật)

3. Have the blue/Feel blue: Buồn bã.

Eg: Since he was diagnosed with a brain tumor, he has been feeling blue all day, I’ve never seen him like this before.

(Từ khi được chẩn đoán mắc bệnh u não, anh ấy đã buồn cả ngày, tôi chưa bao giờ thấy anh ấy như thế)

4. True-blue: Trung thành tuyệt đối, một cam kết hay một niềm tin nào đó.

Eg: After most of his friends stabbed him in the back, he knew those who stuck by his side were his true-blue friends.

(Sau khi bị bạn phản bội, anh ấy nhận ra những người còn lại bên cạnh anh ấy mới là bạn thật sự)

 

BLACK: màu đen thường gắn liền với sự quyền lực, tối tăm, u buồn và sự bí ẩn

1. Black sheep: Đứa con ghẻ, hư hỏng, phá gia chi tử

Eg: He is the black sheep of the house for having pushed his father’s company on the verge of bankruptcy.

(Anh ta là kẻ phá gia chi tử vì đã đẩy công ty của cha vào bờ vực phá sản).

2. A black look: Nhìn với vẻ tức giận.

Eg: Armand is giving me a black look because I broke his favorite vase.

(Armand đang nhìn tôi với vẻ tức giận vì tôi đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của anh ấy).

3. In the black: Có tiền, tạo ra lợi nhuận.

Eg: Ever since I started my business, my bank account has always been in the black.

(Kể từ khi tôi bắt đầu sự nghiệp của mình, tài khoản của tôi luôn có tiền)

4. In someone’s black books: Không được ai yêu thích.

Eg: If a person keeps making mistakes, he or she will lose credibility and end up in the black books of higher-level people.

(Nếu một người luôn làm sai, anh ấy hay cô ấy sẽ mất đi sự tín nhiệm và sẽ không được cấp trên ưa thích)

 

tu-vung-ve-colors

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

 

Tags:

Các thành ngữ tục ngữ về MÀU SẮC

Idioms with colors

Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng điểm qua một vài idioms liên quan đến từ ‘ colors‘: 1. True colors: Tính cách thực sự, bộ mặt thật. Eg: They appeared to have wonderful personalities at first, but when I asked for assistance, they revealed their true colors. (Lúc đầu họ có vẻ có tính cách tốt đẹp, nhưng khi tôi nhờ họ giúp đỡ, họ đã bộc lộ bản chất thật của mình) 2. With flying colors: Một cách dễ dàng. Eg: After spending much time and effort studying math, I’m proud to have passed the test with flying colors. (Sau khi dành nhiều thời gian và công sức học toán, tôi tự hào đã vượt qua bài thi một cách dễ dàng)   Sau đây là những idioms phổ biến với 4 màu sắc: RED: Màu đỏ tượng trưng cho sự giận dữ, nổi nóng nhưng sắc đỏ cũng tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn.  1. A red rag to a pull: Điều gây tức giận hoặc kích động. Eg: Don’t spread one’s secret out, it’s a real red rag to a pull. (Đừng tiết lộ bí mật của ai, đó là một điều dễ gây tức giận)  2. Red in tooth and claws: Liên quan đến sự chống đối và cạnh tranh bạo lực tàn nhẫn. Eg: Nature, red in tooth and claws. (Trong tự nhiên luôn đầy rẫy những sự cạnh tranh bạo lực và tàn nhẫn) 3. To go as red as a beetroot: Ngại ngùng, mặt đỏ như gấc. Eg: After confessing her feelings to her crush, her face suddenly goes as red as a beetroot. (Sau khi tỏ tình với người cô ấy thích, mặt của cô ấy trở nên đỏ như gấc) 4. Roll out the red carpet: Chào mừng, đối đãi với sự thân thiện và tôn trọng. Eg: When our distant relatives came for christmas celebration, my mom rolled out the red carpet. (Khi những người họ hàng xa đến ăn mừng tiệc giáng sinh, mẹ tôi đã tiếp đón họ trong sự vui mừng và thân thiện)   GREEN: Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự tươi mới, sự phát triển và lòng ghen tị. 1. Give the green light: Cho phép. Eg: The government has given the green light free admission to museums for locals. (Chính phủ đã cho phép các bảo tàng miễn phí vé vào người dân địa phương) 2. Green with envy: Ghen tị. Eg: The other teams went green with envy when we won the race. (Các đội khác trở nên ghen tị khi chúng tôi thắng cuộc đua) 3. To have a green thumb/ to be green-fingered: Có tài năng, khả năng trồng cây. Eg: My grandma is green-fingered. Look at her lovely garden, how wonderful it is! (Bà tôi có tài năng trồng cây. Nhìn khu vườn của bà kìa, nó thật tuyệt vời làm sao!) 4. To flourish like a green bay tree: sự phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng. Eg: Thanks to the visual learning method, my study flourishes like a green bay tree. (Nhờ phương pháp học qua hình ảnh, việc học của tôi đã phát triển mạnh mẽ)   BLUE: Màu xanh da trời tượng trưng cho sự tin tưởng và trách nhiệm. Tuy nhiên, màu sắc này cũng có liên hệ với nỗi buồn và sự cô đơn. 1. Once in a blue moon: Hiếm, không thường xuyên. Eg: When I was 7 years old, I had a chance to see the lunar eclipse, which occurs once in a blue moon. (Khi lên 7, tôi đã có cơ hội ngắm nguyệt thực, nó rất hiếm khi xảy ra) 2. Out of the blue: Bất ngờ, không ngờ đến. Eg: It had come out of the blue, a brief letter from her, saying that she had to undergo a surgical operation. (Một bức thư ngắn được gửi đến một cách bất ngờ nói rằng cô ấy phải trải qua một cuộc phẫu thuật) 3. Have the blue/Feel blue: Buồn bã. Eg: Since he was diagnosed with a brain tumor, he has been feeling blue all day, I’ve never seen him like this before. (Từ khi được chẩn đoán mắc bệnh u não, anh ấy đã buồn cả ngày, tôi chưa bao giờ thấy anh ấy như thế) 4. True-blue: Trung thành tuyệt đối, một cam kết hay một niềm tin nào đó. Eg: After most of his friends stabbed him in the back, he knew those who stuck by his side were his true-blue friends. (Sau khi bị bạn phản bội, anh ấy nhận ra những người còn lại bên cạnh anh ấy mới là bạn thật sự)   BLACK: màu đen thường gắn liền với sự quyền lực, tối tăm, u buồn và sự bí ẩn 1. Black sheep: Đứa con ghẻ, hư hỏng, phá gia chi tử Eg: He is the black sheep of the house for having pushed his father’s company on the verge of bankruptcy. (Anh ta là kẻ phá gia chi tử vì đã đẩy công ty của cha vào bờ vực phá sản). 2. A black look: Nhìn với vẻ tức giận. Eg: Armand is giving me a black look because I broke his favorite vase. (Armand đang nhìn tôi với vẻ tức giận vì tôi đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của anh ấy). 3. In the black: Có tiền, tạo ra lợi nhuận. Eg: Ever since I started my business, my bank account has always been in the black. (Kể từ khi tôi bắt đầu sự nghiệp của mình, tài khoản của tôi luôn có tiền) 4. In someone’s black books: Không được ai yêu thích. Eg: If a person keeps making mistakes, he or she will lose credibility and end up in the black books of higher-level people. (Nếu một người luôn làm sai, anh ấy hay cô ấy sẽ mất đi sự tín nhiệm và sẽ không được cấp trên ưa thích)   tu-vung-ve-colors  

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Website: https://smartcom.vn Điện thoại: (+84) 024.22427799 Zalo: 0865835099    
  • Bảng vàng thành tích luyện thi IELTS
  • Học từ vựng IELTS theo phương pháp Do Thái
  • Luyện thi IELTS phương pháp Siêu trí nhớ
  • Khóa luyện thi IELTS Cơ bản
  • Khóa luyện thi IELTS cao cấp
  • Cơ sở vật chất 5 sao